sailing vessel
Định nghĩa
Danh từ: tàu thuyền chạy bằng sức gió; thường có nhiều cột buồm.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu buồm cũ đã vượt đại dương mà không sử dụng bất kỳ nhiên liệu nào.)
- (Nhiều tàu buồm ngày nay được sử dụng cho du lịch và giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a square-rigged sailing vessel": tàu buồm có cột buồm vuông, thường thấy trên các tàu lớn thời xưa.
- The museum's collection includes a square-rigged sailing vessel from the 19th century. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một tàu buồm vuông từ thế kỷ 19.)
"a sailing vessel under full sail": tàu buồm đang giương buồm hết cỡ.
- The sailing vessel under full sail was a magnificent sight. (Tàu buồm đang giương buồm hết cỡ là một cảnh tượng hùng vĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sailboat (danh từ): thuyền buồm nhỏ hơn, thường dùng cho mục đích giải trí.
- He owns a small sailboat for weekend trips. (Anh ấy sở hữu một chiếc thuyền buồm nhỏ cho các chuyến đi cuối tuần.)
- Ship (danh từ): tàu lớn nói chung, có thể là tàu buồm hoặc tàu chạy bằng động cơ.
- The ship was a modern container vessel, not a sailing vessel. (Con tàu là một tàu container hiện đại, không phải tàu buồm.)
Từ đồng nghĩa
- Windjammer: tàu buồm lớn, thường dùng để chỉ các tàu thương mại thế kỷ 19.
- The windjammer was loaded with cargo for the long voyage. (Tàu buồm lớn đã được chất đầy hàng hóa cho chuyến đi dài.)
- Tall ship: tàu buồm cao, thường dùng trong các sự kiện hoặc huấn luyện.
- The tall ship parade attracted thousands of spectators. (Cuộc diễu hành tàu buồm cao đã thu hút hàng nghìn khán giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set sail: bắt đầu chuyến đi bằng thuyền buồm.
- The sailing vessel set sail at dawn. (Tàu buồm đã bắt đầu chuyến đi vào lúc bình minh.)
- Make sail: giương buồm lên.
- The crew made sail as the wind picked up. (Thủy thủ đoàn đã giương buồm lên khi gió mạnh dần.)
Thành ngữ liên quan
- Sail against the wind: đi ngược chiều gió, nghĩa bóng là làm việc khó khăn.
- Starting a business in this economy is like sailing against the wind. (Khởi nghiệp trong nền kinh tế này giống như đi ngược chiều gió.)
- Sail before the wind: đi thuận chiều gió, nghĩa bóng là gặp thuận lợi.
- With the new contract, the company is sailing before the wind. (Với hợp đồng mới, công ty đang gặp thuận lợi.)